curtain call
/'kə:tnkɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vỗ tay mời diễn viên ra một lần nữa: Khoảnh khắc cuối cùng của một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn, khi khán giả vỗ tay và các diễn viên, nghệ sĩ trở lại sân khấu để cúi chào và nhận sự tán thưởng.
- Màn chào cuối: Hành động hoặc nghi thức mà các nghệ sĩ biểu diễn trở lại sân khấu sau khi phần chính kết thúc để đáp lại tràng pháo tay của khán giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The actors took three curtain calls after the final act. (Các diễn viên đã ra chào khán giả ba lần sau màn diễn cuối cùng.)
- The audience's applause was so enthusiastic that the singer returned for a curtain call. (Tiếng vỗ tay của khán giả nhiệt liệt đến mức ca sĩ đã trở lại sân khấu để chào lần nữa.)
- A successful performance always ends with a curtain call. (Một buổi biểu diễn thành công luôn kết thúc bằng màn chào cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a curtain call": ra sân khấu để chào khán giả sau buổi biểu diễn.
- The lead actor was moved to tears as he took his curtain call. (Nam diễn viên chính đã xúc động đến rơi nước mắt khi ra chào khán giả.)
"to receive a standing ovation during the curtain call": nhận được tràng pháo tay đứng dậy trong màn chào cuối.
- The ballet company received a standing ovation during their curtain call. (Đoàn ballet đã nhận được một tràng pháo tay đứng dậy trong màn chào cuối.)
Biến thể và từ gần giống
Bow (n/v): Cúi chào. Đây là hành động cụ thể trong một "curtain call".
- The dancers took a bow at the end of the show. (Các vũ công đã cúi chào vào cuối buổi biểu diễn.)
Encore (n): Màn biểu diễn thêm theo yêu cầu của khán giả. Đây có thể là kết quả của một "curtain call" thành công.
- The band played two encores. (Ban nhạc đã chơi thêm hai bài theo yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Final bow: Cúi chào cuối cùng.
- Taking a bow: Ra cúi chào (nhấn mạnh hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "curtain call" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "It's not over until the fat lady sings" / "Chưa kết thúc cho đến khi nữ diễn viên hát": Thành ngữ này thường dùng để nói rằng mọi thứ chưa kết thúc cho đến phút cuối, có thể liên tưởng đến việc buổi biểu diễn chỉ thực sự kết thúc sau màn "curtain call".
- "Take a final bow": Cúi chào lần cuối, thường dùng theo nghĩa bóng cho sự kết thúc một giai đoạn hoặc sự nghiệp.
- The veteran actor will take his final bow in this season's last play. (Nam diễn viên kỳ cựu sẽ có màn chào cuối trong vở kịch cuối mùa này.)
danh từ
- sự vỗ tay mời diễn viên ra một lần nữa